Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dậu


[dậu]
(tử vi) rooster
Giờ dậu
Time from 5 to 7 pm
Tuổi dậu
Born in the year of the rooster



The tenth Earthly Branch (symbolized by the cock)
Giờ dậu Time from 5 to 7 p.m
Tuổi dậu Born in the year of the cock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.