Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dận


[dận]
Step on; trample, tread
dận ga
to step on the gas
dận chân lên
trample underfoot
(địa phương) như nhận



Step one
Dận ga To step on the gas.
(địa phương) như nhận


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.