Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dấn



verb
to embart; to throw oneself; to plunge headlong
dấn thân vào chỗ hiểm nguy to plunge headlong into a dangerous palace

[dấn]
động từ.
to dip; plunge; submerge
to embart; to throw oneself (on, upon); to plunge headlong.
dấn thân vào chỗ hiểm nguy
to plunge headlong into a dangerous palace.
to hasten, quicken



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.