Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dưa muối


[dưa muối]
Pickles and salt, poor foods.
Bữa cơm dưa muối
a meal with poor foods, a meager meal.



Pickles and salt, poor foods
Bữa cơm dưa muối a meal with poor foods, a meager meal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.