Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dưỡng



verb
to nourish; to foster; to husband
dưỡng sức to husband one's health

[dưỡng]
động từ
to nourish; to foster; to husband
dưỡng sức
to husband one's health



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.