Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




adj
Dirty; unclean; mucky
người dơ Dirty body
verb
to raise (hand.)

[dơ]
tính từ
dirty; unclean; mucky; (of street, road..) muddy, miry; filthy
người dơ
Dirty body
shameless; barefaced, brazen (-faced)
hate; loathe
động từ
to raise (hand.)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.