Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dính



adj
sticky; gluey; gummy
dính như keo sticky like glue
verb
to stick; to glue
hai tờ giấy dính vào nhau Tow sheets of paper stuck together
To be involed in

[dính]
tính từ
sticky; gluey; gummy
dính như keo
sticky like glue
động từ
to stick together; to glue
hai tờ giấy dính vào nhau
Tow sheets of paper stuck together
To be involed in
be/get mixed up (in), meddle in



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.