Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dàn



verb
to display; to arrange

[dàn]
động từ.
to display; arrange, dispose, place, put, set; deploy
dàn quân
deploy, spread out into line of battle; troop deployment



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.