Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cyanic




cyanic
[sai'ænik]
tính từ
xanh
(hoá học) xyanic
cyanic acid
axit xyanic


/sai'ænik/

tính từ
xanh
(hoá học) xyanic
cyanic acid axit xyanic

Related search result for "cyanic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.