Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cutting edge




cutting+edge

[cutting edge]
saying && slang
the latest technology, state of the art
This picture is the cutting edge - the best in the TV industry.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.