Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curio




curio
['kjuəriou]
danh từ
vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thuật), đồ cổ


/'kjuəriou/

danh từ
vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thuật), đồ cổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "curio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.