Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curette




curette
[kjuə'ret]
danh từ
(y học) thìa nạo
ngoại động từ
(y học) nạo (bằng) thìa


/kjuə'ret/

danh từ
(y học) thìa nạo

ngoại động từ
(y học) nạo (bằng) thìa

Related search result for "curette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.