Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curate


/'kjuərit/

danh từ

(tôn giáo) cha phó

    curate in charge cha phụ trách tạm thời


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "curate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.