Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cultured




cultured
['kʌlt∫əd]
tính từ
có học thức
có giáo dục, có văn hoá
cultured pearl
ngọc trai cấy


/'kʌltʃə/

tính từ
có học thức
có giáo dục, có văn hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cultured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.