Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cultivator




cultivator
['kʌltiveitə]
danh từ
người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist)
(nông nghiệp) máy xới


/'kʌltiveitə/

danh từ
người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist)
(nông nghiệp) máy xới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cultivator"
  • Words contain "cultivator" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nông dân nông gia

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.