Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cuckoo



/'kuku:/

danh từ

(động vật học) chim cu cu

chàng ngốc

nội động từ

gáy cu cu

tính từ

(từ lóng) điên điên, gàn gàn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cuckoo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.