Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cube





cube


cube

A cube is a solid geometric figure with six square faces.

[kju:b]
danh từ
(toán học) hình lập phương, hình khối
luỹ thừa ba
cube root
(toán học) căn bậc ba
ngoại động từ
(toán học) lên tam thừa
(toán học) đo thể tích
lát bằng gạch hình khối
thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)



(Tech) hình lập phương, hình khối; lũy thừa bậc ba


hình lập phương; luỹ thừa bậc ba || tính thể tích; nâng lên bậc ba
c. of a number luỹ thừa ba của một số
half open c. lập phương nửa mở

/kju:b/

danh từ
(toán học) hình lập phương, hình khối
luỹ thừa ba !cube root
(toán học) căn bậc ba

ngoại động từ
(toán học) lên tam thừa
(toán học) đo thể tích
lát bằng gạch hình khối
thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cube"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.