Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crustacean





crustacean
[krʌs'tei∫n]
tính từ
(động vật học) (thuộc) loài giáp xác
danh từ
(động vật học) loài tôm cua, loài giáp xác


/krʌs'teiʃjən/

tính từ
(động vật học) (thuộc) loại giáp xác

danh từ
(động vật học) loại tôm cua, loại giáp xác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.