Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cruet




cruet
['kru:it]
danh từ
lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (để ở bàn ăn)
giá đựng các lọ dầu, giấm ((cũng) cruet stand)
(tôn giáo) bình đựng lễ; bình đựng nước thánh


/'kru:it/

danh từ
lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (để ở bàn ăn)
giá đựng các lọ dầu, giấm ((cũng) cruet stand)
(tôn giáo) bình đựng lễ; bình đựng nước thánh

Related search result for "cruet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.