Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crowbar





danh từ
cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy



crowbar
['kroubɑ:]
danh từ
cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.