Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crow's-feet




crow's-feet
['krouzfi:t]
danh từ số nhiều
những vết nhăn trên da xung quanh đôi mắt; vết rạn chân chim


/'krouzfut/

danh từ, số nhiều crow's-feet
vết nhăn chân chim (ở đuôi mắt)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.