Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crotch




crotch
[krɔt∫]
danh từ
chạc của cây
đũng quần
(giải phẫu) đáy chậu


/krɔtʃ/

danh từ
chạc (của cây)
(giải phẫu) đáy chậu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crotch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.