Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cross-heading




cross-heading
['krɔs,hediη]
danh từ
tiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)


/'krɔs,hediɳ/

danh từ
tiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)

Related search result for "cross-heading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.