Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
croceate




croceate
['krousieit]
tính từ
có màu vàng nghệ


/'krousieit/

tính từ
có màu vàng nghệ

Related search result for "croceate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.