Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crispy




crispy
['krispi]
tính từ
xem crisp


/'krispi/

tính từ
quăn, xoăn
giòn
hoạt bát, nhanh nhẹn

Related search result for "crispy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "crispy"
    crisp crispy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.