Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crips




crips
[krips]
danh từ số nhiều
khoai tây cắt mỏng ràn giòn


/krisps/

danh từ số nhiều
khoai tây cắt mỏng ràn giòn

Related search result for "crips"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.