Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crest-fallen




crest-fallen
['krest,fɔ:lən]
tính từ
chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu


/'krest,fɔ:lən/

tính từ
chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu

Related search result for "crest-fallen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.