Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crenelle




crenelle
[kri'nel]
Cách viết khác:
crenel
['krenəl]
danh từ
lỗ châu mai


/kri'nel/ (crenel) /'krenəl/

danh từ
lỗ châu mai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crenelle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.