Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
creditable




creditable
['kreditəbl]
tính từ
vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi


/'kreditəbl/

tính từ
vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi

Related search result for "creditable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.