Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crape


/kreip/

danh từ

nhiễu đen, kếp đen

băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen

ngoại động từ

mặc đồ nhiễu đen

đeo băng tang, mặc áo tang


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crape"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.