Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cow-puncher




cow-puncher
['kau,pʌnt∫ə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (như) cow-boy


/'kau,pʌntʃə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (như) cow-boy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.