Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cow-hide




cow-hide
['kauhaid]
danh từ
da bò
roi da bò
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quất bằng roi da bò


/'kauhaid/

danh từ
da bò
roi da bò

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quất bằng roi da bò

Related search result for "cow-hide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.