Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
covering




covering
['kʌvəriη]
danh từ
cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
cái nắp
sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
lead covering
sự phủ chì, sự mạ chì
sự trải ra
covering letter
thư giải thích gửi kèm theo
covering party
(quân sự) đội hộ tống



(Tech) bọc dây


phủ || cái phủ
closed c. cái phủ đóng
finite c. cái phủ hữu hạn
lattice c. cái phủ dàn
locally finite c. cái phủ hữu hạn địa phương
open c. cái phủ mở
stacked c. cái phủ thành miếng
star-finite c. cái phủ hình sao hữu hạn

/'kʌvəriɳ/

danh từ
cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
cái nắp
sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
lead covering sự phủ chì, sự mạ chì
sự trải ra !covering letter
thư giải thích gửi kèm theo !covering party
(quân sự) đội hộ tống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "covering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.