Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cousinly




cousinly
['kʌznli]
tính từ
như anh em họ; có quan hệ họ hàng


/'kʌznli/

tính từ
như anh em họ; có họ; thân thuộc

Related search result for "cousinly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.