Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
counterfeiter




counterfeiter
['kauntə,fitə]
danh từ
kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
kẻ giả vờ, kẻ giả đò


/'kauntə,fitə/

danh từ
kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
kẻ giả vờ, kẻ giả đò


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.