Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cough up




cough+up

[cough up]
saying && slang
pay your share, pay a debt, pay up
Come on, Tony. Cough up. You haven't paid anything.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.