Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cosmodrome




cosmodrome
['kɔzmədroum]
danh từ
sân bay vũ trụ (nơi phóng tàu vũ trụ)



(Tech) dàn phóng vũ trụ

/'kɔzmədroum/

danh từ
sân bay vũ trụ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.