Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cosmic




cosmic
['kɔzmik]
tính từ
(thuộc) vũ trụ
cosmic rays
tia vũ trụ
cosmic dust
bụi vũ trụ
rộng lớn, khổng lồ
có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà



(Tech) thuộc vũ trụ

/'kɔzmik/

tính từ
(thuộc) vũ trụ
cosmic rays tia vũ trụ
rộng lơn, khổng lồ
có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà

Related search result for "cosmic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.