Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corrodent




corrodent
[kə'roudənt]
danh từ
chất gặm mòn, thuốc gặm mòn


/kə'roudənt/

danh từ
chất gặm mòn, thuốc gặm mòn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.