Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corpse-candle




corpse-candle
['kɔ:ps,kændl]
danh từ
ma trơi


/'kɔ:ps,kændl/

danh từ
ma trơi

Related search result for "corpse-candle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.