Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corporeity




corporeity
[,kɔ:pə'ri:iti]
danh từ
tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình


/,kɔ:pə'ri:iti/

danh từ
tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình

Related search result for "corporeity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.