Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corporeality




corporeality
[,kɔ:pɔ:ri'æliti]
danh từ
tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình


/kɔ:,pɔ:ri'æliti/

danh từ
tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corporeality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.