Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corner-flag




corner-flag
['kɔ:nəflæg]
danh từ
(thể dục,thể thao) cờ cắm ở góc sân bóng đá


/'kɔ:nəflæg/

danh từ
(thể dục,thể thao) cờ (cắm ở) góc (sân bóng đá)

Related search result for "corner-flag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.