Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corer




corer
['kɔ:rə]
danh từ
cái để lấy lõi (quả)


/'kɔ:rə/

danh từ
cái để lấy lõi (quả)

Related search result for "corer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.