Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coquet




coquet
[kou'ket]
nội động từ
làm đỏm, làm duyên, làm dáng
to coquet with someone
làm duyên, làm dáng với ai


/kou'ket/

tính từ
đỏm, dáng, làm đỏm, làm dáng

nội động từ
làm đỏm, làm duyên, làm dáng
to coquet with someone làm duyên, làm dáng với ai
đùa cợt, coi thường (một vấn đề)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coquet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.