Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coppice




coppice
['kɔpis]
Cách viết khác:
copse
[kɔps]
danh từ
bãi trồng cây làm chất đốt


/'kɔpis/ (copse) /kɔps/

danh từ
bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coppice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.