Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conveyance




conveyance
[kən'veiəns]
danh từ
sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
means of conveyance
phương tiện vận chuyển
sự truyền, sự truyền đạt
conveyance of sound
sự truyền âm
(pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
xe cộ
a public conveyance
xe chở hành khách


/kən'veiəns/

danh từ
sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
means of conveyance phương tiện vận chuyển
sự truyền, sự truyền đạt
conveyance of sound sự truyền âm
(pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
xe cộ
a public conveyance xe chở hành khách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conveyance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.