Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convection




convection
[kən'vek∫n]
danh từ
(vật lý) sự đối lưu
thermal convection
sự đối lưu nhiệt



(Tech) đối lưu


sự đối lưu
c. of energy sự đối lưu năng lượng
c. of heat sự đối lưu nhiệt
forced c. sự đối lưu cưỡng bức
free c. sự đối lưu tự do

/kən'vekʃn/

danh từ
(vật lý) sự đối lưu
thermal convection sự đối lưu nhiệt

Related search result for "convection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.