Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convalescent




convalescent
[,kɔnvə'lesnt]
tính từ
đang dưỡng bệnh
danh từ
người đang dưỡng bệnh
convalescent home
nhà an dưỡng (bệnh viện dành cho người đang dưỡng bệnh)


/,kɔnvə'lesnt/

tính từ
đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm)
đang dưỡng bệnh

danh từ
người dưỡng bệnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.