Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convalescence




convalescence
[,kɔnvə'lesns]
danh từ
sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm)
thời kỳ dưỡng bệnh


/,kɔnvə'lesns/

danh từ
sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm)
thời kỳ dưỡng bệnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "convalescence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.